Nghĩa của từ a bad time bằng Tiếng Sec

[fráz.] nedostatek času, pozdě Note: Doslova: "špatně čas" Entry edited by: tata

Đặt câu với từ "a bad time"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "a bad time", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Sec. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ a bad time, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ a bad time trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Sec