Nghĩa của từ a bar star bằng Tiếng Sec

[fráz.] barová holka Note: dívka chodící do barů pít a hledat nové přátele Entry edited by: Milan Svoboda

Đặt câu với từ "a bar star"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "a bar star", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Sec. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ a bar star, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ a bar star trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Sec