Nghĩa của từ bitter truth bằng Tiếng Anh

painful truth, truth and all of the pain that goes with it

Đặt câu với từ "bitter truth"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "bitter truth", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ bitter truth, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ bitter truth trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. The name reflected his simmering anger about life in Russia and a determination to speak the bitter truth.