Nghĩa của từ blanket cover bằng Tiếng Anh

noun

removable fabric cover for a blanket

Đặt câu với từ "blanket cover"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "blanket cover", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ blanket cover, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ blanket cover trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Scrapbooks crammed with yellowed reviews overflow on to sheets the color of daffodils, a salmon satin blanket cover.

2. In 1956, a Hamburg paper exporter expressly requested the delivery of the "extra toughened air-dried handmade blanket cover" in "seaworthy full board packaging".