Nghĩa của từ blastocoelic bằng Tiếng Anh


(Embryology) relating to the cavity of the blastula (early embryonic stage)

Đặt câu với từ "blastocoelic"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "blastocoelic", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ blastocoelic, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ blastocoelic trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. The results showed that laser drilling before vitrified cryopreservation reduces blastocoelic cavity and transplantation of frozen-thawed blastocytes is safe and effective.

2. Objective:To establish an effective pretreatment method for the vitrification of expanded mouse blastocysts by comparing 3 techniques for the artificial shrinkage of the blastocoelic cavity.