Nghĩa của từ circumlunar bằng Tiếng Anh

adjective
1
moving or situated around the moon.
a circumlunar flight

Đặt câu với từ "circumlunar"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "circumlunar", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ circumlunar, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ circumlunar trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh