Nghĩa của từ circumvents bằng Tiếng Anh

find a way around (an obstacle).
However, those inventive motorcyclists have managed to circumvent the obstacle.

Đặt câu với từ "circumvents"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "circumvents", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ circumvents, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ circumvents trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. This displaces the antigenic peptide away from the TCR and circumvents the normal mechanism for T-cell activation.

2. The advance notice requirement circumvents this by obliging the processors to nominate one or more of their number as an organiser.