Nghĩa của từ enclosed herewith bằng Tiếng Anh

attached along with this, enclosed along with this

Đặt câu với từ "enclosed herewith"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "enclosed herewith", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ enclosed herewith, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ enclosed herewith trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. A check is enclosed herewith.

2. A set of samples is enclosed herewith.

3. Please find two samples enclosed herewith.

4. Enclosed herewith is a twenty - fen stamp.

5. Please fill in the form enclosed herewith.

6. Enclosed herewith is my score report form the department concerned.

7. A list of the names of the contributors is enclosed herewith.