Nghĩa của từ filler neck bằng Tiếng Anh

noun

(Automotive) part shaped as a funnel connected to a main receptacle (such as radiator, windshield washer container, gas tank, etc.) in a vehicle and covered with a cap

Đặt câu với từ "filler neck"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "filler neck", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ filler neck, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ filler neck trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. The washer reservoir , filler neck grommet seal, and filler cap are each available for service.