Nghĩa của từ fillet|fillets bằng Tiếng Anh

noun

[fil·let || 'fɪlɪt]

slice of boneless meat or fish (especially beef); hair ribbon; thin molding used to separate larger mouldings (Architecture); loop of fibers (Anatomy); narrow line on a book cover; concave filling where two planes meet (Mechanics); loins of a horse

Đặt câu với từ "fillet|fillets"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "fillet|fillets", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ fillet|fillets, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ fillet|fillets trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. 29 You can also use these flashing tapes over mortar fillets used to seal wall-roof junctions, provided the mortar fillet is sound.

2. Skinless fillets — Frozen

3. Breaded fish fillets

4. - anchovy fillets in oil.

5. Filleted and skinned fillets

6. Skin on Fillets — Frozen

7. Two cod fillets, please.

8. - Fillets of Salmon (Salmo salar).

9. Standard fillet, with bones

10. Fish fillets and other fish meat

11. Jambalaya, craw- fish pie, fillet gumbo.

12. They serve fish fillet combo.

13. individual or fully interleaved fillets, without skin

14. Fish, fresh or chilled, excluding fish fillets

15. One good-looking waiter fillets the fish.

16. individual or fully interleaved fillets, with skin,

17. individual or fully interleaved fillets, with skin

18. Place fillets in a shallow, nonreactive container.

19. - splitting of frozen interleaved fillet blocks;

20. 2 I ordered a fine fillet of salmon.

21. A quality product - fillet steak not offal!

22. Heat the oil and deep-fry the fish fillets.

23. I ordered a fine fillet of salmon.

24. VMarinate fish fillets with salt and ground white pepper.

25. It is made of crushed and fried fish fillets.