Nghĩa của từ in no particular order bằng Tiếng Anh

in random order, not arranged in a special orde

Đặt câu với từ "in no particular order"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "in no particular order", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ in no particular order, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ in no particular order trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Partnerships are being persued which will assist Acacia to... (in no particular order)

2. The facts, which spilled out in no particular order, revealed the flip side of the fairytale.