Nghĩa của từ in word and deed bằng Tiếng Anh

in practice

Đặt câu với từ "in word and deed"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "in word and deed", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ in word and deed, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ in word and deed trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. He is faithful in word and deed.

2. This means judging all our actions – in word and deed – on the touchstone of public purpose.

3. To sum up, do not drink, do not smoke, do not indorse, do not speculate. Concentrate, perform more than your prescribed duties; be strictly honest in word and deed.