Nghĩa của từ kathakali bằng Tiếng Anh

noun

expressive form of drama from Kerala in India that interprets tales from Hindu classical literature using dance and mime

Đặt câu với từ "kathakali"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "kathakali", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ kathakali, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ kathakali trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. This is an instrument seen invariably in kathakali , koodiyattam and related forms of dance .