Nghĩa của từ keelboat|keelboats bằng Tiếng Anh


(Nautical) small shallow cargo boat with a keeled hull; large yacht with a permanent keel (rather than a removable centerboard)

Đặt câu với từ "keelboat|keelboats"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "keelboat|keelboats", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ keelboat|keelboats, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ keelboat|keelboats trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. 18 The club also hosts a range of water sport activities such as keelboat races and social flotillas . It is a place not to be missed by water sport lovers.