Nghĩa của từ lifeworks bằng Tiếng Anh

the entire or principal work, labor, or task of a person's lifetime.
Now his publisher has issued his Collected Poems, which gives us his entire lifework between two covers - all the contents of his previous seven collections, plus 10 new poems written since 1995.

Đặt câu với từ "lifeworks"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "lifeworks", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ lifeworks, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ lifeworks trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh