Nghĩa của từ load a cannon bằng Tiếng Anh

place ammunition into a canno

Đặt câu với từ "load a cannon"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "load a cannon", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ load a cannon, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ load a cannon trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. In the process of cannon shot, the load impact has been imposed on the cannon.

2. She's a loose cannon.

3. Max is a loose cannon politically.

4. A cannon shot across the bow.

5. Jones is a loose cannon, sir.

6. Plasma cannon engaged.

7. The cannon explodes with a mighty crack.

8. Each wingtip also carries a laser cannon.

9. Three cannon opened fire.

10. Fire the water cannon.

11. But now we have a compressed nitrogen cannon.

12. White noise cannon enabled.

13. Deploy the aft cannon.

14. the reverberant booms of cannon.

15. The soldiers fired the cannon.

16. Nearly useless against cannon fodder!

17. Somebody else suggested a bombshell hurled by a cannon.

18. It only proves you are a loose cannon.

19. Don't listen to him – he's a loose cannon.

20. He is a kind person, though sometimes loose cannon.

21. There's not a cannon factory in the whole South.

22. I hope a cannon ball lands slap on you.

23. Revolution is like throwing a cannon ball into a bathtub.

24. Normal design loads include:Roof live load, Dead load, Suspending load, Crane load, Mezzamime live. load, Wind load, Show load, Seismic load, etc.

25. wheels, plated steel, #. # water cannon