Nghĩa của từ loan forgiveness bằng Tiếng Anh

writing-off of a debt, cancellation of an unpaid debt

Đặt câu với từ "loan forgiveness"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "loan forgiveness", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ loan forgiveness, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ loan forgiveness trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. She supports free tuition for college students whose family income is below $125,000 as well as greater accessibility to student loan forgiveness programs.