Nghĩa của từ make a bundle bằng Tiếng Anh

earn a large fortune, earn a lot of money

Đặt câu với từ "make a bundle"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "make a bundle", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ make a bundle, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ make a bundle trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. A company can make a bundle by selling unwanted property.