Nghĩa của từ resume production bằng Tiếng Anh

start manufacturing agai

Đặt câu với từ "resume production"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "resume production", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ resume production, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ resume production trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. The company expects to resume production of the vehicle again after a two - month hiatus.

2. Due to the earthquake, I now really resume production. Oxtail bamboo shoot is a great project, it can bring excellent profit for you.