Nghĩa của từ retail selling bằng Tiếng Anh

selling of goods in small quantities directly to the custome

Đặt câu với từ "retail selling"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "retail selling", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ retail selling, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ retail selling trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Retail Selling Price and so on.

2. However, due to higher short - term retail selling, the short - term rebound in existence today.

3. the proportional excise duty and the value added tax levied on the weighted average retail selling price

4. An average of 10 to 14 percent of the record's retail selling price is the average for a new band.

5. What I'd like you to do is go to my website where I've got some - lot of good articles about retail selling.

6. Until recent years, Kin Cheong Lung further expands its business to retail selling all kinds of marine products including Shark's Fin, Bird's Nest, Fish Maw, Abalone, Scallop, Sea Cucumber, etc.