Nghĩa của từ retail shop bằng Tiếng Anh

shop that sell goods in small quantities directly to the custome

Đặt câu với từ "retail shop"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "retail shop", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ retail shop, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ retail shop trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Sales agencies, retail shop management

2. The retail shop is Hino and Nissan Diesel Motor pure accessories and our distributors.

3. The third opportunity is offered by Cristina, a Brasov businesswoman with her own workshop and retail shop.

4. A good third of the stock of any hardware retail shop in Nairobi is now derived from this source.