Nghĩa của từ retaliator|retaliators bằng Tiếng Anh

noun

one who takes revenge, one who strikes back; reciprocator, requiter, one who repays in kind

Đặt câu với từ "retaliator|retaliators"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "retaliator|retaliators", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ retaliator|retaliators, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ retaliator|retaliators trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh