Nghĩa của từ retd.|retd bằng Tiếng Anh

adjective retd. (returned)

gone back, came back; arrived again; sent back, given back

Đặt câu với từ "retd.|retd"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "retd.|retd", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ retd.|retd, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ retd.|retd trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh