Nghĩa của từ retitle|retitled|retitles|retitling bằng Tiếng Anh

verb

change a title, give a new name

Đặt câu với từ "retitle|retitled|retitles|retitling"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "retitle|retitled|retitles|retitling", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ retitle|retitled|retitles|retitling, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ retitle|retitled|retitles|retitling trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. As AGEOD was bought by Paradox, they developed and retitled the game.