Nghĩa của từ rouleaux bằng Tiếng Anh

a cylindrical packet of coins.
a coil or roll of ribbon, knitted wool, or other material, especially used as trimming.

Đặt câu với từ "rouleaux"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "rouleaux", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ rouleaux, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ rouleaux trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. A third embodiment employs a movable rod (223) mounted inside the specimen tube (221) to induce accelerated rouleaux formation.

2. The bag (12) is held at an angle that promotes rapid settling of red blood cells that have agglomerated by the action of the starch (i.e. formation of rouleaux).

3. Conclusion: the permittivity at low frequency is expected encourage the kinetic approach to the study of rouleaux , which has been theoretic basis to measuring erythrocyte sedimentation rate.