Nghĩa của từ roundest bằng Tiếng Anh

adjective
1
shaped like or approximately like a circle or cylinder.
she was seated at a small, round table
synonyms: circular ring-shaped disk-shapedhoop-shaped spherical spheroidal globular globe-shapedorb-shaped cylindrical bulbous rounded rotund annular discoid
2
shaped like or approximately like a sphere.
a round glass ball
3
(of a voice) rich and mellow; not harsh.
‘I always like champagne in the afternoon,’ he informed me in his rich round voice.

Đặt câu với từ "roundest"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "roundest", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ roundest, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ roundest trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. It's actually the roundest number except for zero...