Nghĩa của từ roup bằng Tiếng Anh

verb
1
sell (something) by auction.
his effects were rouped
noun
1
an auction.
2
an infectious disease of poultry affecting the respiratory tract.

Đặt câu với từ "roup"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "roup", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ roup, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ roup trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. In 19 she entered into Shanghai National Music G roup as Yang—Qin player-At same time. she studied Gu—Qin from Qin master Gong Yl.