Nghĩa của từ routinize bằng Tiếng Anh

make (something) into a matter of routine; subject to a routine.
communication was routinized to ensure consistency of information

Đặt câu với từ "routinize"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "routinize", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ routinize, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ routinize trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Second, routinize as much of your morning as possible.

2. In the final analysis, therefore, we should routinize the day-to-day work.

3. Though many aspects of schooling should be routinized , traditional theory seeks to routinize that which should be varied as well.