Nghĩa của từ sexual prowess bằng Tiếng Anh

sexual experience, ability to perform sexually

Đặt câu với từ "sexual prowess"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "sexual prowess", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ sexual prowess, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ sexual prowess trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. He's always boasting about his sexual prowess.

2. A large cock confers unflappable confidence in life. Sexual prowess is no problem for the well-endowed man; just a glimpse of his tumescence will send women everywhere into orgasmic fits.