Nghĩa của từ skulked bằng Tiếng Anh

keep out of sight, typically with a sinister or cowardly motive.
don't skulk outside the door like a spy!

Đặt câu với từ "skulked"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "skulked", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ skulked, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ skulked trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. He skulked around outside until the police had gone.

2. The windows skulked behind their black wrought-iron grilles.

3. Jack skulked behind his newspaper and watched the girl as her parents ordered tea and teacakes.