Nghĩa của từ skull session bằng Tiếng Anh

a discussion or conference, especially to discuss policies, tactics, and maneuvers.
Before they became AFC East rivals, they had regular skull sessions during the off season in which they would discuss trends.
    skull practice

Đặt câu với từ "skull session"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "skull session", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ skull session, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ skull session trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Skull. The skull is well domed, showing a pronounced occipital protuberance.

2. Skull - The skull is arched gently over the occiput from ear to ear.

3. The skull is symetrical.

4. That's a skull scraper.

5. The craw over the skull.

6. Lady, That's My Skull.

7. The fossil skull is the only wholly preserved skull of a homo erectus in China.

8. Session data grids store HTTP session management data.

9. Frozen solid, skull sawed off.

10. The fall fractured his skull.

11. A session tag of a session is acquired.

12. Lock Session

13. Session Preferences

14. Its skull was relatively weak.

15. Long live the Iron Skull!

16. The bullet punctured the skull.

17. Abort Session

18. That's not skull, that's contusions.

19. The arrow pierced his skull.

20. Closing Session

21. Session bill

22. There's no lights inside the skull.

23. The skull just attracts attention, so...

24. Harvie's skull had split in half.

25. The skull creates too much artifact.