Nghĩa của từ skybox bằng Tiếng Anh

a luxurious enclosed seating area located high in a sports arena.
A flat array in the vertical plane will send too much energy toward reflective areas such as skyboxes and wall surfaces.

Đặt câu với từ "skybox"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "skybox", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ skybox, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ skybox trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Take a skybox scale of an object 1 unit high in the skybox will seem to be 16 units high to player.

2. What we have here is actually a three - layered skybox.

3. No. Only a skybox or physical ceiling can limit players from boosting.

4. The multi-texture and skybox technology were used together to increase realistic feelings.

5. SKYBOX is a registered member of National Futures Association with its registration number 03872

6. This number determines how large objects in your skybox will seem relative to the map.

7. We can draw a single polygon above innermost skybox and scroll a tileable texture on it.

8. Color applied to the remaining screen after all elements in view have been drawn and there is no skybox.

9. To meet the needs of reality, techniques such as multi-texture, skybox and simple water simulation are applied.

10. The portions of the screen that are not drawn in are empty, and will display the skybox by default.