Nghĩa của từ warm encouragement bằng Tiếng Anh

sincere encouragement, heartfelt chee

Đặt câu với từ "warm encouragement"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "warm encouragement", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ warm encouragement, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ warm encouragement trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. And the inspired prophecy recorded in Isaiah chapter 59 provides warm encouragement for all who strive to serve Jehovah despite living in difficult and dangerous times.