Nghĩa của từ warm heartedness bằng Tiếng Anh

warmth, friendliness, hearty, cordial

Đặt câu với từ "warm heartedness"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "warm heartedness", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ warm heartedness, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ warm heartedness trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. The artist's sensitivity and warm - heartedness , along with her wisdom and somberness out and touch audiences.

2. The artist's sensitivity and warm- heartedness , along with her wisdom and somberness, reach out and touch audiences.