Nghĩa của từ warm work bằng Tiếng Anh

work that produces heat; tiresome work; you are going in the right directio

Đặt câu với từ "warm work"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "warm work", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ warm work, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ warm work trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Sawing logs is warm work.