Nghĩa của từ warrant of arrest bằng Tiếng Anh

order for arrest, order for imprisonment

Đặt câu với từ "warrant of arrest"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "warrant of arrest", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ warrant of arrest, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ warrant of arrest trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. They can't issue an international warrant of arrest.

2. The official document or bulletin carrying the warrant of arrest in case the application is made pursuant to sub-paragraph paragraph