Nghĩa của từ without exaggeration bằng Tiếng Anh

being accurate, speaking realistically

Đặt câu với từ "without exaggeration"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "without exaggeration", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ without exaggeration, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ without exaggeration trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. He told his story simply and without exaggeration.

2. The situation can be described, without exaggeration, as disastrous.

3. There were, without exaggeration, hundreds of applications for the job.

4. His packhorse bridges and old barns were drawn without exaggeration.