Nghĩa của từ without his knowledge bằng Tiếng Anh

without him being aware of such, behind his back

Đặt câu với từ "without his knowledge"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "without his knowledge", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ without his knowledge, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ without his knowledge trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Lilith even succeeded in seducing the prophet Elijah without his knowledge, and had a child by him.

2. He can not, without his knowledge or consent, be made a bailee in the strict sense of that term.