Nghĩa của từ without words bằng Tiếng Anh

without speaking, without needing words or explanations

Đặt câu với từ "without words"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "without words", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ without words, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ without words trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. Aphasia - life without words

2. 18 A picture is a poem without words.

3. Insensate stones without words but sentimental, spirit it is for cultivation.

4. We used to talk to each other without words in dark corners.

5. The title Song Without Words seems to have been Felix Mendelssohn's own invention.

6. In particular, Todd argues that Strauss' Adagio Cantabile is effectively a Mendelssohnian Lied ohne Worte (Song without words) (Todd 1992, page 28-30).