Nghĩa của từ witnesser|witnessers bằng Tiếng Anh

noun

one who testifies, one who bears witness

Đặt câu với từ "witnesser|witnessers"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "witnesser|witnessers", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ witnesser|witnessers, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ witnesser|witnessers trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh