Nghĩa của từ wobbler|wobblers bằng Tiếng Anh


['wob·bler || 'wɑblə(r) /wɒb-]

something that wobbles

Đặt câu với từ "wobbler|wobblers"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "wobbler|wobblers", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ wobbler|wobblers, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ wobbler|wobblers trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh

1. The term wobbler disease refers to a number of different conditions of the cervical spinal column that all cause similar symptoms.

2. Excess calcium can produce deficiencies in other nutrients (e. g. zinc) as well as potentiating other disorders such as osteochondritis and wobblers syndrome.

3. This fantastic Terminator T600 model Wacky Wobbler is just what you need to strike fear deep into the hearts of your friends and co-workers!