Nghĩa của từ British bằng Tiếng Hà Lan

American [əmerikən] British [britiʃ] Mr. [mr] Mrs. [mz] a [ə] able [eibl] about [əbaut] above [əbouv] across [əkrɔs] after [ɑːftər] again [əgein] against [əgenst] age [eidʒ] ago [əgɔ] air [ɛər] all [l] almost [æmoust] alone [əloun] along [ælɔŋ] already [ɔːlrediː] also [ælsou] always [ɔːlweiz] altijd, immer, steeds

Đặt câu với từ "British"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "British", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hà Lan. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ British, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ British trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hà Lan