Nghĩa của từ be

trong Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hà Lan
among [əmʌŋ] an [æn] and [ænd] another [ənʌðər] are [ɛər] area [ɛəriə] around [əraund] as [əz] ask [əsk] at [eit] away [ɔːwei] back [bæk] be [bi] become before [bfɔːr] behind [biːhaind] believe [biliːv] geloven, houdenvoor, mene