Nghĩa của từ maternal uncle bằng Tiếng Hà Lan

maternal uncle [mətəːnlʌŋkl] oom, oomvanmoederskant

Đặt câu với từ "maternal uncle"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "maternal uncle", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hà Lan. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ maternal uncle, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ maternal uncle trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hà Lan