Nghĩa của từ abaissement bằng Tiếng Hà Lan

abaissement [abɛsəm] degeneratie, ontaarding, verwording degradatie, verlaging vernedering, verootmoediging verval verlaging kleinering daling, val, verzakking verlaging daling 10.besnoeiing, vermindering 11.achteruitgang, verflauwing, vermindering 12.rampspoed, tegenspoed, verval 13.debâcle, ondergang, verval 14.kleinering

Đặt câu với từ "abaissement"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "abaissement", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ abaissement, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ abaissement trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan