Nghĩa của từ abaisser bằng Tiếng Hà Lan

abaisser [abɛse] afbreken, afgevenop, afkammen kleinmaken, vernederen, verootmoedigen afdraaien, verlagen kleineren latenzakken, neerlaten, strijken, vellen afslaan, verlagen inkorten, verminderen aflaten, latenzakken, neerhalen ruïneren, tegronderichten, tenvalbrengen, verderven 10.herleiden, inkrimpen, reduceren, vereenvoudigen, zetten 11.indiscredietbrengen 12.trekken, eenstreeptrekke

Đặt câu với từ "abaisser"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "abaisser", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ abaisser, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ abaisser trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan