Nghĩa của từ abreuver bằng Tiếng Hà Lan

abreuver [abrœve] bevloeien, gieten, begieten, sproeien, besproeien, wateren bevloeien, irrigeren bevochtigen, vochtigmaken bedelven, overstelpen, verpletteren drenke

Đặt câu với từ "abreuver"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "abreuver", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ abreuver, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ abreuver trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Pháp - Hà Lan