Nghĩa của từ ATM bằng Tiếng Anh

[ATM]
abbreviation - ATM
ATM: ATM, 자동 현금 인출기

Đặt câu với từ "ATM"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "ATM", trong bộ từ điển Từ điển Hàn Quốc - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ ATM, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ ATM trong bộ từ điển Từ điển Hàn Quốc - Tiếng Anh