Nghĩa của từ achternaam bằng Tiếng Anh

achternaam [ɑxtərnam] surname

Đặt câu với từ "achternaam"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "achternaam", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ achternaam, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ achternaam trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Anh