Nghĩa của từ - himmellegeme bằng Tiếng Việt

- himmellegeme Vật ở trên
trời (tinh tú).

Đặt câu với từ "- himmellegeme"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "- himmellegeme", trong bộ từ điển Từ điển Nauy - Tiếng Việt. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ - himmellegeme, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ - himmellegeme trong bộ từ điển Từ điển Nauy - Tiếng Việt